rạo rạo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, thường do côn trùng bò lên da hoặc do một kích thích nhẹ trên da: "rạo rạo" diễn tả cảm giác nhẹ nhưng gây khó chịu, khiến người ta muốn gãi hoặc cử động.
- Âm thanh nhỏ, nhẹ, đều đều, như tiếng cào hoặc tiếng động nhẹ: "rạo rạo" cũng được dùng để mô tả âm thanh phát ra từ những vật nhỏ, khô, như tiếng lá khô xào xạc hoặc tiếng côn trùng bò.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác ngứa ngáy:
- Con kiến bò lên tay, cảm thấy rạo rạo khó chịu. (Con kiến di chuyển trên da tay, gây ra cảm giác ngứa ngáy, không thoải mái.)
- Sau cơn nắng, da tôi nổi mẩn đỏ và rạo rạo. (Da bị kích ứng, có cảm giác ngứa nhẹ và khó chịu.)
Âm thanh nhẹ:
- Nghe tiếng rạo rạo trong bụi cỏ, hóa ra là con chuột. (Âm thanh nhỏ, đều từ bụi cỏ, phát hiện ra con chuột đang di chuyển.)
- Lá khô dưới chân kêu rạo rạo khi tôi bước. (Lá khô phát ra tiếng động nhẹ, giòn khi bị giẫm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rạo rạo trong lòng": cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc xao xuyến nhẹ trong tâm trạng.
- Nghe tin ấy, lòng tôi cứ rạo rạo không yên. (Tâm trạng tôi trở nên bồn chồn, khó chịu vì tin tức đó.)
"rạo rạo như kiến bò": so sánh với cảm giác ngứa ngáy do kiến bò, thường dùng để chỉ sự khó chịu hoặc sốt ruột.
- Chờ đợi lâu, trong người cứ rạo rạo như kiến bò. (Sự chờ đợi kéo dài khiến cơ thể và tâm trạng trở nên khó chịu, bứt rứt.)
Biến thể và từ gần giống
Rào rạo (tính từ): cùng nghĩa với "rạo rạo", thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói.
- Cảm giác rào rạo trên da khiến tôi không tập trung được. (Cảm giác ngứa ngáy nhẹ làm tôi mất tập trung.)
Rạo rực (tính từ): cảm giác xao xuyến, nôn nao, thường do cảm xúc mạnh (khác với "rạo rạo" là cảm giác vật lý).
- Lòng rạo rực niềm vui khi gặp lại bạn cũ. (Tâm trạng xao xuyến, phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Ngứa ngáy: cảm giác khó chịu trên da muốn gãi.
- Xào xạc: âm thanh nhẹ, đều của lá cây hoặc vật khô (gần nghĩa với âm thanh "rạo rạo").
- Bứt rứt: trạng thái khó chịu, không yên (có thể dùng cho cảm giác tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Rạo rạo như có kiến bò: diễn tả sự khó chịu, bứt rứt, thường do chờ đợi hoặc lo lắng.
- Ngồi thi suốt buổi, tôi thấy rạo rạo như có kiến bò trong người. (Cảm giác bứt rứt, khó chịu do phải ngồi yên lâu.)